iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Viêm phế quản là gì? Những thông tin quan trọng cần biết về bệnh

Viêm phế quản là gì? Những thông tin quan trọng cần biết về bệnh

Viêm phế quản là gì? Những thông tin quan trọng cần biết về bệnh

Sau một đợt cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp, nhiều người vẫn tiếp tục ho dai dẳng, khạc đờm, đôi khi kèm khò khè hoặc cảm giác khó chịu ở ngực. Đây có thể là những biểu hiện liên quan đến viêm phế quản, đặc biệt khi niêm mạc đường thở còn viêm và tăng tiết dịch. Vậy bệnh do đâu, có những triệu chứng nào và cần điều trị ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn để chủ động theo dõi và chăm sóc sức khỏe hô hấp.

Viêm phế quản là gì?

Viêm phế quản (bronchitis) là tình trạng viêm xảy ra tại niêm mạc các ống phế quản - hệ thống đường dẫn khí đưa không khí từ khí quản vào phổi. Bệnh có thể diễn ra dưới dạng cấp tính (ngắn ngày) hoặc mạn tính (kéo dài, tái diễn). Khi niêm mạc phế quản bị viêm, đường thở có thể phù nề, tăng tiết chất nhầy và trở nên nhạy cảm hơn. Những thay đổi này kích thích phản xạ ho và có thể cản trở sự lưu thông của không khí, khiến người bệnh xuất hiện ho, khạc đờm, khò khè, nặng ngực hoặc khó thở.

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Trong đó, trẻ nhỏ, người cao tuổi, người hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, hóa chất và người có bệnh hô hấp nền là những nhóm cần được chú ý hơn do dễ gặp triệu chứng kéo dài hoặc diễn tiến phức tạp.

Phần lớn trường hợp cấp tính có thể cải thiện, nhưng các triệu chứng hô hấp, đặc biệt là ho, có thể kéo dài và ảnh hưởng đến giấc ngủ, sinh hoạt cũng như chất lượng cuộc sống. Với tình trạng mạn tính, viêm và tăng tiết đờm kéo dài có thể liên quan đến suy giảm chức năng hô hấp, đặc biệt khi nằm trong bệnh cảnh COPD. Do đó, nhận biết sớm các biểu hiện bất thường và xác định đúng thể bệnh giúp người bệnh có hướng chăm sóc, điều trị phù hợp, đồng thời phát hiện kịp thời những trường hợp cần loại trừ viêm phổi hoặc các bệnh lý hô hấp khác.

Viêm phế quản gây viêm, phù nề và tăng tiết chất nhầy trong đường thở

Viêm phế quản gây viêm, phù nề và tăng tiết chất nhầy trong đường thở

Các loại viêm phế quản thường gặp

Dựa vào thời gian tồn tại và đặc điểm diễn tiến, bệnh được chia thành hai dạng chính là cấp tính và mạn tính. Mỗi dạng có những đặc điểm riêng về nguyên nhân, thời gian kéo dài và mức độ ảnh hưởng đến đường hô hấp. Cụ thể:

1. Thể cấp tính

Thể cấp tính thường khởi phát sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp, trong đó virus là nguyên nhân chủ yếu. Phản ứng viêm khiến niêm mạc phế quản phù nề, tăng tiết chất nhầy và kích thích các thụ thể gây ho. Vì vậy, người bệnh có thể xuất hiện ho khan rồi chuyển sang ho có đờm, kèm cảm giác rát hoặc nặng ngực, khò khè và đôi khi sốt nhẹ.

Ở người không có bệnh nền đáng kể, tình trạng viêm thường tự giới hạn và cải thiện dần mà không cần kháng sinh. Ho thường kéo dài 1–3 tuần; một số trường hợp có thể kéo dài hơn do đường thở vẫn còn nhạy cảm sau khi nhiễm trùng đã thuyên giảm. Nếu sốt cao, khó thở tăng, đau ngực, giảm SpO₂ hoặc tình trạng toàn thân xấu đi, cần đánh giá để loại trừ viêm phổi và các bệnh lý hô hấp khác.

2. Thể mạn tính

Viêm phế quản mạn tính được chẩn đoán khi người bệnh ho và khạc đờm kéo dài ít nhất 3 tháng/năm, trong 2 năm liên tiếp. Điều kiện đi kèm: đã loại trừ các nguyên nhân khác gây ho hoặc tăng tiết đờm. Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ nổi bật; ngoài ra, việc tiếp xúc lâu dài với bụi, khói, hóa chất nghề nghiệp và ô nhiễm không khí cũng có thể góp phần duy trì phản ứng viêm tại đường thở.

Khác với thể cấp, tình trạng viêm và tăng tiết chất nhầy kéo dài có thể đi kèm rối loạn chức năng lông chuyển (cơ chế tự làm sạch đường thở), tái cấu trúc đường thở (thay đổi cấu trúc thành phế quản theo thời gian). Thể mạn tính thường được xem là một kiểu hình lâm sàng liên quan đến COPD, nhưng tiêu chuẩn ho khạc đờm nói trên không tự động đồng nghĩa với chẩn đoán COPD; để xác định tắc nghẽn luồng khí dai dẳng, người bệnh cần được đánh giá bằng hô hấp ký. Bệnh có thể trải qua các đợt triệu chứng tăng lên rõ rệt, làm ảnh hưởng đến khả năng vận động, sinh hoạt và sức khỏe hô hấp lâu dài.

Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Nguyên nhân gây bệnh có sự khác biệt giữa thể cấp tính và mạn tính. Trong khi thể cấp chủ yếu liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp, tình trạng kéo dài thường gắn với việc phế quản tiếp xúc lâu ngày với khói thuốc và các tác nhân kích thích. Ngoài ra, môi trường sống, nghề nghiệp và một số yếu tố cá nhân cũng có thể làm tăng nguy cơ tổn thương đường thở.

Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ đáng chú ý bao gồm:

1. Nhiễm virus đường hô hấp

Virus là nguyên nhân phổ biến nhất của thể cấp tính. Các tác nhân như virus cúm, RSV, rhinovirus, SARS-CoV-2 và một số virus hô hấp khác có thể xâm nhập đường thở, kích hoạt phản ứng viêm tại niêm mạc phế quản, làm tăng tiết chất nhầy và gây ho. Bệnh thường xuất hiện trong hoặc sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp và đa số có xu hướng tự giới hạn.

Virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản cấp

Virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản cấp

2. Nhiễm vi khuẩn

Vi khuẩn không phải nguyên nhân thường gặp của các trường hợp cấp tính không biến chứng. Tuy nhiên, một số tác nhân như Bordetella pertussis, Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae có thể liên quan đến tình trạng ho kéo dài hoặc bệnh cảnh tương tự trong một số trường hợp. Việc xác định nhiễm khuẩn cần dựa trên triệu chứng, yếu tố dịch tễ và đánh giá của bác sĩ. Màu đờm vàng hoặc xanh đơn thuần không đủ căn cứ để kết luận có nhiễm khuẩn và chỉ định kháng sinh.

3. Khói thuốc lá và thuốc lá thụ động

Khói thuốc chứa nhiều chất độc và chất kích thích có khả năng gây tổn thương niêm mạc, làm suy giảm hoạt động của hệ thống lông chuyển và thúc đẩy tăng tiết chất nhầy. Tiếp xúc kéo dài có thể dẫn đến ho, khạc đờm dai dẳng và góp phần gây tổn thương đường thở mạn tính, đặc biệt ở người hút thuốc lâu năm. Người thường xuyên hít phải khói thuốc thụ động cũng chịu tác động bất lợi đến sức khỏe hô hấp.

4. Bụi, khói và hóa chất nghề nghiệp

Thường xuyên tiếp xúc với bụi khoáng, bụi hữu cơ, khói, hơi hóa chất hoặc các chất kích thích tại nơi làm việc có thể gây kích ứng và duy trì phản ứng viêm ở đường thở. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại tác nhân, nồng độ và thời gian phơi nhiễm cũng như hiệu quả của các biện pháp bảo hộ. Những người làm việc trong môi trường nhiều bụi hoặc hóa chất cần chú ý nếu ho, khạc đờm hay khó thở xuất hiện kéo dài hoặc tăng lên trong thời gian làm việc.

5. Ô nhiễm không khí

Bụi mịn và các chất ô nhiễm trong không khí như ozone, nitrogen dioxide hay khí thải từ quá trình đốt cháy có thể kích thích đường hô hấp và làm các triệu chứng như ho, khò khè trở nên rõ hơn. Phơi nhiễm ô nhiễm không khí kéo dài còn góp phần làm tăng nguy cơ mắc và tiến triển các bệnh hô hấp mạn tính, nhất là ở người đồng thời hút thuốc hoặc đã có tổn thương đường thở.

6. Sức đề kháng và bệnh lý hô hấp nền

Hệ miễn dịch suy yếu làm giảm khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh và kéo dài thời gian hồi phục. Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, người cao tuổi có sức đề kháng suy giảm và người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch là những nhóm cần được chú ý hơn.

Các bệnh hô hấp nền như hen, COPD hoặc giãn phế quản cũng khiến đường thở nhạy cảm và dễ xuất hiện triệu chứng khi gặp nhiễm trùng hoặc tác nhân kích thích. Ở những trường hợp này, ho, khò khè và khó thở có thể trở nên rõ rệt hơn, đồng thời nhiễm trùng có khả năng kích hoạt đợt cấp của bệnh nền và làm quá trình điều trị phức tạp hơn.

Triệu chứng thường gặp

Các biểu hiện có thể thay đổi tùy theo thể bệnh, nguyên nhân, mức độ viêm và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Ở thể cấp tính, triệu chứng thường xuất hiện sau hoặc cùng một đợt nhiễm trùng đường hô hấp; trong khi thể mạn tính đặc trưng bởi ho và khạc đờm kéo dài, tái diễn.

Những triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Ho: Có thể ho khan hoặc ho có đờm, thường kéo dài hơn các triệu chứng khác.
  • Khạc đờm: Đờm có thể trong, trắng, vàng hoặc xanh và thay đổi về lượng trong quá trình mắc bệnh.
  • Khò khè: Người bệnh có thể nghe tiếng rít hoặc khò khè khi thở do đường thở bị viêm và thu hẹp.
  • Khó chịu hoặc nặng ngực: Thường xuất hiện cùng tình trạng ho nhiều và kích ứng đường thở.
  • Khó thở: Có thể gặp khi đường thở bị ảnh hưởng rõ hơn, đặc biệt ở người có bệnh hô hấp nền.
  • Sốt nhẹ, ớn lạnh: Thường gặp trong các trường hợp cấp tính liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp.
  • Mệt mỏi, đau nhức cơ thể: Có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu và giảm dần khi bệnh cải thiện.
  • Đau họng, sổ mũi, nghẹt mũi: Thường đi kèm khi bệnh khởi phát trong một đợt nhiễm virus đường hô hấp.

Mức độ triệu chứng không giống nhau ở mỗi người. Nếu ho kèm sốt cao, khó thở tăng dần, đau ngực, ho ra máu hoặc tím tái, người bệnh cần được thăm khám sớm để loại trừ viêm phổi và các tình trạng hô hấp nghiêm trọng khác.

Ho, khạc đờm, khò khè và khó chịu ở ngực là những biểu hiện thường gặp

Ho, khạc đờm, khò khè và khó chịu ở ngực là những biểu hiện thường gặp

Tìm hiểu thêm:

Bệnh được chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ thường chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng, tiền sử và thăm khám lâm sàng. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm để đánh giá tình trạng đường thở và loại trừ viêm phổi hoặc bệnh lý có biểu hiện tương tự.

Các phương pháp chẩn đoán thường được cân nhắc gồm:

1. Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ khai thác thời điểm khởi phát, thời gian và đặc điểm cơn ho, tình trạng khạc đờm, sốt, khò khè, khó thở cùng các triệu chứng đi kèm. Tiền sử hút thuốc, mức độ tiếp xúc với bụi hoặc hóa chất, bệnh hô hấp nền và các đợt tương tự trước đây cũng được ghi nhận. Khi khám, bác sĩ nghe phổi, đánh giá nhịp thở, dấu hiệu suy hô hấp và có thể đo SpO₂ để xác định mức độ ảnh hưởng đến hô hấp.

2. Chụp X-quang ngực

X-quang ngực không cần thực hiện thường quy ở mọi trường hợp, bởi thể cấp không biến chứng thường không có hình ảnh đặc hiệu. Phim X-quang có thể bình thường, hoặc chỉ cho thấy một số dấu hiệu không đặc hiệu như tăng đậm bóng mạch phế quản, dày thành phế quản hay thay đổi mô kẽ. Các dấu hiệu này không đủ để xác định chẩn đoán viêm phế quản nếu đứng riêng lẻ.

X-quang ngực có giá trị chủ yếu trong việc loại trừ viêm phổi và bệnh tim phổi, đặc biệt khi triệu chứng không điển hình hoặc bệnh nhân có diễn tiến nặng hơn. Nếu xuất hiện đám mờ hoặc đông đặc nhu mô phổi khu trú, bác sĩ cần nghĩ đến viêm phổi hoặc nguyên nhân khác thay vì chỉ đơn thuần tổn thương tại phế quản.

X-quang ngực chủ yếu giúp loại trừ viêm phổi và các bệnh lý tim phổi khác

X-quang ngực chủ yếu giúp loại trừ viêm phổi và các bệnh lý tim phổi khác

3. Xét nghiệm máu và tác nhân gây bệnh

Xét nghiệm máu có thể được chỉ định khi cần đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc mức độ ảnh hưởng toàn thân, nhưng không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi người bệnh. Tùy bệnh cảnh và yếu tố dịch tễ, bác sĩ cũng có thể xét nghiệm tìm virus hoặc tác nhân như cúm, SARS-CoV-2 hay Bordetella pertussis nếu kết quả có khả năng ảnh hưởng đến quyết định điều trị và kiểm soát lây nhiễm.

4. Đo chức năng hô hấp

Đo chức năng hô hấp, đặc biệt là hô hấp ký, thường được cân nhắc khi người bệnh ho, khạc đờm, khò khè hoặc khó thở kéo dài hay tái diễn. Phương pháp này giúp đánh giá luồng khí qua đường thở, phát hiện tình trạng tắc nghẽn và hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý đi kèm hoặc nguyên nhân khác như hen và COPD.

Hô hấp ký thường phù hợp hơn khi người bệnh đã qua giai đoạn nhiễm trùng hô hấp cấp và có thể thực hiện đúng các động tác hít vào, thở ra theo hướng dẫn để bảo đảm kết quả đo có độ tin cậy.

Các phương pháp điều trị hiện nay

Bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên thể bệnh, nguyên nhân, mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Thể cấp không biến chứng thường tập trung kiểm soát triệu chứng, trong khi thể mạn tính cần kế hoạch quản lý lâu dài. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:

1. Điều trị bằng thuốc

Thuốc được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến hô hấp. Với thể cấp không biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc hạ sốt, giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen ở người phù hợp; thuốc giảm ho hoặc hỗ trợ long đờm chỉ sử dụng khi cần và tùy đặc điểm cơn ho. Trường hợp xuất hiện khò khè, co thắt hoặc tắc nghẽn đường thở, thuốc giãn phế quản có thể được chỉ định sau khi đánh giá lâm sàng.

Do phần lớn trường hợp cấp tính liên quan đến virus, kháng sinh không được sử dụng thường quy và không giúp rút ngắn bệnh nếu không có nhiễm khuẩn phù hợp với chỉ định điều trị. Bác sĩ chỉ kê kháng sinh trong những tình huống cụ thể, chẳng hạn xác định hoặc nghi ngờ ho gà hay phát hiện một nhiễm khuẩn khác cần điều trị. Người bệnh không nên tự dùng kháng sinh dựa vào màu sắc của đờm.

Thuốc được sử dụng phù hợp với nguyên nhân và triệu chứng của từng trường hợp

Thuốc được sử dụng phù hợp với nguyên nhân và triệu chứng của từng trường hợp

2. Điều trị hỗ trợ

Chăm sóc hỗ trợ có vai trò quan trọng trong giai đoạn cấp, giúp giảm khó chịu trong thời gian niêm mạc đường thở phục hồi. Bạn nên nghỉ ngơi hợp lý, uống đủ nước, và có thể dùng đồ uống ấm để giảm kích thích họng.

Không gian sinh hoạt cần thông thoáng, hạn chế khói thuốc, bụi, mùi hóa chất và các yếu tố làm kích thích đường thở. Người bệnh cũng cần theo dõi nhiệt độ, mức độ ho, khó thở và tình trạng toàn thân; nếu triệu chứng không cải thiện theo thời gian hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần tái khám để đánh giá lại nguyên nhân.

3. Điều trị và quản lý thể mạn tính

Với thể mạn tính, đặc biệt khi nằm trong bệnh cảnh COPD, mục tiêu không chỉ là giảm ho và đờm mà còn kiểm soát triệu chứng, giảm nguy cơ đợt cấp và duy trì chức năng hô hấp. Thuốc giãn phế quản dạng hít là nền tảng điều trị COPD. Theo hướng dẫn GOLD, thuốc corticosteroid dạng hít chỉ được chỉ định cho một số nhóm cụ thể - dựa trên số lần đợt cấp, chỉ số bạch cầu ái toan và đặc điểm lâm sàng - không dùng thường quy cho mọi người bệnh.

Bên cạnh thuốc, bác sĩ có thể chỉ định phục hồi chức năng hô hấp nhằm cải thiện khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống. Người bệnh cần được theo dõi định kỳ, đánh giá triệu chứng, số lần đợt cấp, kỹ thuật sử dụng dụng cụ hít và chức năng hô hấp để điều chỉnh kế hoạch quản lý phù hợp.

4. Loại bỏ và kiểm soát yếu tố nguy cơ

Ngừng hút thuốc là một trong những biện pháp quan trọng nhất đối với người thường xuyên có triệu chứng đường thở hoặc mắc COPD, giúp giảm tiếp xúc với tác nhân gây tổn thương và làm chậm suy giảm chức năng phổi. Song song đó, người bệnh cần tránh khói thuốc thụ động, hạn chế tiếp xúc với bụi, khói, khí thải và hóa chất nghề nghiệp; sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp nếu không thể tránh hoàn toàn phơi nhiễm.

Người bệnh cũng nên kiểm soát tốt hen, COPD và các bệnh đồng mắc, đồng thời tiêm chủng theo độ tuổi, bệnh nền và khuyến cáo hiện hành. Việc kết hợp điều trị với kiểm soát yếu tố nguy cơ giúp hạn chế kích thích đường thở kéo dài, giảm các đợt triệu chứng tăng nặng và bảo vệ chức năng hô hấp về lâu dài.

Biện pháp phòng bệnh hiệu quả

Để bảo vệ đường thở và hạn chế các đợt viêm tái diễn, cần tập trung vào phòng nhiễm trùng hô hấp, tránh các tác nhân gây kích thích và duy trì sức khỏe hô hấp ổn định. Những biện pháp có thể áp dụng gồm:

  • Duy trì vệ sinh tay và vệ sinh hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, tránh đưa tay chưa sạch lên mắt, mũi và miệng.
  • Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây nhiễm: Giữ khoảng cách phù hợp với người đang mắc bệnh hô hấp và thực hiện các biện pháp phòng lây trong môi trường có nguy cơ.
  • Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động: Giảm tiếp xúc với khói thuốc giúp hạn chế kích ứng, tổn thương niêm mạc và phản ứng viêm kéo dài tại đường thở.
  • Hạn chế bụi, khói và hóa chất: Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp khi làm việc trong môi trường có nhiều bụi, khí thải, hơi hóa chất hoặc các chất kích thích đường hô hấp.
  • Giữ không gian sống thông thoáng: Thường xuyên vệ sinh nhà ở, cải thiện thông khí và hạn chế các nguồn khói, bụi hoặc chất ô nhiễm trong nhà.
  • Tiêm chủng theo khuyến cáo: Chủ động tiêm vắc xin cúm, COVID-19 và các vắc xin khác phù hợp với độ tuổi, bệnh nền nhằm giảm nguy cơ mắc hoặc diễn tiến nặng do một số nhiễm trùng hô hấp.
  • Kiểm soát tốt bệnh lý hô hấp nền: Người mắc hen, COPD hoặc bệnh phổi mạn tính cần tuân thủ điều trị, sử dụng thuốc đúng hướng dẫn và tái khám theo lịch để hạn chế các đợt triệu chứng tăng nặng.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối, vận động phù hợp và ngủ đủ giấc góp phần duy trì sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.

Khi nào cần đến bệnh viện?

Ho và các triệu chứng hô hấp có thể kéo dài một thời gian ngay cả khi tình trạng viêm đang cải thiện. Tuy nhiên, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng, kéo dài bất thường hoặc xuất hiện dấu hiệu gợi ý biến chứng, bao gồm:

  • Khó thở hoặc thở nhanh: Đặc biệt khi khó thở tăng dần, xuất hiện cả lúc nghỉ hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt.
  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài: Nhất là khi sốt không giảm, tái xuất hiện sau khi đã cải thiện hoặc kèm rét run, mệt nhiều.
  • Đau ngực bất thường: Đau nhiều, dai dẳng hoặc tăng lên khi hít sâu cần được kiểm tra để loại trừ các nguyên nhân khác.
  • Ho ra máu: Cần được đánh giá nguyên nhân, kể cả khi lượng máu ít nhưng xuất hiện nhiều lần.
  • Ho kéo dài hoặc tái diễn: Ho trên 3 tuần, ngày càng nặng hoặc thường xuyên tái phát cần được kiểm tra để phát hiện bệnh lý đường thở mạn tính hay nguyên nhân khác.
  • Dấu hiệu thiếu oxy: Tím môi, tím đầu ngón tay, lú lẫn, lơ mơ hoặc SpO₂ giảm là những biểu hiện cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
  • Triệu chứng nặng lên ở người có nguy cơ cao: Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh tim phổi mạn tính nên được thăm khám sớm khi tình trạng hô hấp diễn tiến bất thường.

Nếu xuất hiện khó thở dữ dội, tím tái, rối loạn ý thức hoặc dấu hiệu suy hô hấp, cần đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu ngay để được xử trí kịp thời.

Bạn nên đi khám sớm nếu khó thở, sốt kéo dài, đau ngực hoặc ho ra máu

Bạn nên đi khám sớm nếu khó thở, sốt kéo dài, đau ngực hoặc ho ra máu

Kết luận

Viêm phế quản có thể chỉ diễn ra trong thời gian ngắn sau nhiễm trùng hô hấp nhưng cũng có thể biểu hiện kéo dài, tái diễn và ảnh hưởng đến chức năng đường thở. Việc theo dõi diễn tiến của ho, đờm, khò khè, khó thở và thăm khám khi có dấu hiệu bất thường giúp xác định đúng nguyên nhân, tránh sử dụng thuốc không cần thiết và hạn chế nguy cơ bỏ sót các bệnh lý hô hấp nghiêm trọng hơn.

Khi ho kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc đi kèm khó thở, sốt, đau ngực, bạn có thể lựa chọn Khoa Nội Tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng hô hấp. Tại đây, bạn được thăm khám, đo SpO₂ và chỉ định X-quang ngực, xét nghiệm hoặc đánh giá chức năng hô hấp khi cần; từ kết quả thu được, bác sĩ sẽ xác định hướng điều trị và phối hợp chuyên khoa phù hợp nếu phát hiện bệnh lý liên quan. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 21/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Bronchitis, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/3993-bronchitis

Bronchitis, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/bronchitis/symptoms-causes/syc-20355566

Bronchitis, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7151913/

Understanding Bronchitis: A Doctor Answers Your FAQs, https://www.lung.org/blog/bronchitis-frequently-asked-questions

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám